tối đèn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm khi màn đêm buông xuống, cần phải thắp sáng: "tối đèn" chỉ khoảng thời gian khi trời tối đến mức phải dùng đèn để chiếu sáng.
- Hoàn cảnh khó khăn, tăm tối: Nghĩa bóng, "tối đèn" còn chỉ tình trạng thiếu thốn, khổ sở, không có lối thoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng tôi về đến nhà lúc tối đèn. (Chúng tôi về nhà khi trời đã tối, phải thắp đèn.)
- Đời sống của họ cứ tối đèn mãi, chẳng thấy ánh sáng. (Cuộc sống của họ mãi trong cảnh khó khăn, không có hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tối đèn tối lửa": thời điểm tối tăm, khó khăn, thường dùng để nói về sự vất vả, thiếu thốn.
- Ngày xưa, tối đèn tối lửa, người ta phải dùng đèn dầu. (Ngày xưa, khi trời tối, người ta phải dùng đèn dầu để thắp sáng.)
"tối đèn còn hơn tối lòng": so sánh giữa tối ngoài trời với tối trong tâm trí, nhấn mạnh rằng tối ngoài trời dễ chịu hơn tối trong lòng.
- Dù tối đèn nhưng anh ấy vẫn vui vẻ, không than phiền. (Dù trời tối nhưng anh ấy vẫn lạc quan, không buồn phiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Tối (tính từ): không có ánh sáng, mờ mịt.
- Phòng tối om, không thấy gì. (Phòng rất tối, không nhìn thấy gì.)
- Đèn (danh từ): vật dùng để thắp sáng.
- Đèn điện thay thế đèn dầu. (Đèn điện thay thế đèn dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Tối trời: thời điểm trời tối, không có ánh sáng.
- Đêm tối: khoảng thời gian ban đêm, tối tăm.
- Hoàng hôn: lúc chiều tà, trời bắt đầu tối.
Thành ngữ liên quan
- Tối đèn tối lửa: cảnh tối tăm, khó khăn.
- Ngày xưa, tối đèn tối lửa, người ta phải dùng đèn dầu. (Ngày xưa, khi trời tối, người ta phải dùng đèn dầu để thắp sáng.)